1. Kiểm tra email
Khi một plugin hoặc giao diện gây ra lỗi nghiêm trọng, WordPress gửi thư đến địa chỉ email quản trị của website. Thư này nêu tên plugin hoặc giao diện gây lỗi, và có một liên kết đến “Recovery Mode”: nó mở trang quản trị bất chấp lỗi. Hãy tắt thứ gây ra sự cố tại đó. Liên kết này không tồn tại lâu: hãy dùng nhanh.
2. Tắt plugin mà không cần trang quản trị
Không có email? Hãy mở các tệp của website, qua FTP hoặc bằng trình quản lý tệp của nhà cung cấp hosting. Trong thư mục wp-content/plugins, đổi tên thư mục của plugin gây lỗi: WordPress sẽ tắt nó.
Nếu bạn không biết là plugin nào, hãy đổi tên toàn bộ thư mục plugins , rồi mở trang quản trị: WordPress sẽ tắt tất cả plugin. Sau đó đặt lại tên thư mục như cũ, và kích hoạt lại từng plugin một: plugin nào làm website lỗi trở lại chính là thủ phạm.
3. Kiểm tra những gì không phụ thuộc vào WordPress
Nếu tất cả các trang đều báo lỗi, hoặc nếu trình duyệt thậm chí không tìm thấy website, hãy kiểm tra rằng:
- tên miền của bạn chưa hết hạn;
- hosting của bạn đã được thanh toán, và nhà cung cấp hosting không thông báo sự cố;
- chứng chỉ https của website vẫn còn hiệu lực.
4. Khôi phục một bản sao lưu
Nếu tất cả những điều trên đều không đủ, hãy khôi phục bản sao lưu cuối cùng trước khi xảy ra sự cố. Không vào được WordPress, một plugin sao lưu cài trong website thường không còn làm được gì: hãy nhờ nhà cung cấp hosting, hoặc dùng một công cụ được thiết kế để hoạt động mà không cần WordPress.
Khi website đã trở lại, hãy tìm nguyên nhân trước khi chạy lại bản cập nhật đã làm hỏng nó.